eating hall
/'i:tiɳhɔ:l/ Cách viết khác : (eating_club) /'i:tiɳklʌb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng ăn công cộng: Một không gian lớn, thường trong một tổ chức như trường học, bệnh viện, công ty hoặc ký túc xá, nơi nhiều người cùng đến để ăn các bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university's eating hall is always busy during lunch hour. (Phòng ăn của trường đại học luôn đông đúc vào giờ ăn trưa.)
- All students living in the dormitory must have their meals in the central eating hall. (Tất cả sinh viên sống trong ký túc xá phải ăn các bữa ăn ở phòng ăn tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the eating hall": trong phòng ăn công cộng.
- I usually meet my friends in the eating hall for dinner. (Tôi thường gặp bạn bè trong phòng ăn để ăn tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Dining hall (n): phòng ăn, nhà ăn (cùng nghĩa, được dùng phổ biến hơn).
- Mess hall (n): nhà ăn tập thể (thường dùng trong quân đội, trại lính).
- Cafeteria (n): quán ăn tự phục vụ.
Từ đồng nghĩa
- Canteen: căn-tin, nhà ăn.
- Refectory: nhà ăn (thường trong tu viện, trường học cổ điển).